snooker table

snooker table

A player lines up a shot on the green felt of a snooker table.

Định nghĩa

Danh từ: "snooker table" một loại bàn chơi bi-a đặc biệt, được thiết kế để chơi môn thể thao bi-a snooker. một thiết bị trò chơi bao gồm một chiếc bàn nặng, có mặt phẳng được phủ vải xanh (thường len), với các lỗ (pocket) ở bốn góc hai bên cạnh dài. Bàn snooker kích thước tiêu chuẩn (thường 12 feet x 6 feet) các đường kẻ, điểm đánh dấu để hỗ trợ người chơi.

dụ sử dụng
  • (Câu lạc bộ một bàn snooker mới tinh để các thành viên sử dụng.)
  • (Anh ấy dành hàng giờ luyện tập trên bàn snooker để cải thiện kỹ năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a snooker table": lắp đặt hoặc chuẩn bị bàn snooker.
    • They had to set up the snooker table in the game room before the tournament. (Họ phải lắp đặt bàn snooker trong phòng chơi trước giải đấu.)
  • "to maintain a snooker table": bảo dưỡng bàn snooker, bao gồm việc thay vải, căn chỉnh mặt bàn.
    • Regular maintenance of a snooker table ensures accurate ball movement. (Bảo dưỡng thường xuyên bàn snooker đảm bảo chuyển động bóng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Snooker (danh từ): môn thể thao bi-a chơi trên bàn snooker.
    • Snooker is a popular sport in the UK. (Snooker môn thể thao phổ biếnVương quốc Anh.)
  • Pool table (danh từ): bàn bi-a pool, kích thước nhỏ hơn lỗ lớn hơn bàn snooker.
    • A pool table is often found in bars, while a snooker table is more common in clubs. (Bàn pool thường thấy trong quán bar, trong khi bàn snooker phổ biến hơn trong các câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn bi-a snooker: cách gọi khác, nhấn mạnh môn thể thao.
    • The bàn bi-a snooker requires precise skill. (Bàn bi-a snooker đòi hỏi kỹ năng chính xác.)
  • Bàn chơi snooker: diễn đạt tương tự.
    • They bought a bàn chơi snooker for their home. (Họ mua một bàn chơi snooker cho nhà mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "snooker table", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Play on a snooker table: chơi trên bàn snooker. - He loves to play on a snooker table with his friends. (Anh ấy thích chơi trên bàn snooker với bạn bè.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be snookered": thành ngữ trong snooker, nghĩa bị kẹt bóng, khó đánh; trong cuộc sống, nghĩa bóng bị mắc kẹt hoặc gặp khó khăn.
    • After the bad investment, he was completely snookered. (Sau khoản đầu tồi, anh ấy hoàn toàn bị mắc kẹt.)